Bản dịch của từ 乡晨 trong tiếng Việt

乡晨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

乡晨 (Danh từ)

xiāng chén
01

Bình minh; lúc trời sắp sáng (chỉ lúc sớm mai, '' = ”,意为将近接近)

谓天将亮。乡,通“向”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乡晨

xiāng

chén

Các từ liên quan

乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
晨乌
晨事
晨光
晨光熹微
晨兢夕厉
乡
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
鄉, 郷, 鄕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフノ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép