Bản dịch của từ 乡村女教师 trong tiếng Việt

乡村女教师

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

乡村女教师 (Danh từ)

xiāng cūn nǚ jiào shī
01

Tên bộ phim Liên Xô (1947) — “Cô giáo làng” (phim kể về cô học sinh nữ tình nguyện về dạy tiểu học ở nông thôn trước Cách mạng, trung thành với nghề giáo).

苏联故事片。苏联儿童电影制片厂1947年摄制。斯米尔诺娃编剧,顿斯科伊导演,玛列斯卡娅主演。十月革命前夕,女中学生瓦尔瓦拉志愿离开大城市到农村任小学教师。她承受了爱人因参加革命而被捕的痛苦,忠诚于教育事业。卫国战争后,参战学生纷纷回来,向老师祝贺。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乡村女教师

xiāng

cūn

jiào

shī

Các từ liên quan

乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
村上
村书
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
教主
教义
教乘
教习
师丈
师严道尊
师事
师人
乡
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
鄉, 郷, 鄕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフノ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép