Bản dịch của từ 乡村奶酪 trong tiếng Việt

乡村奶酪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

乡村奶酪 (Danh từ)

xiāng cūn nǎi lào
01

Phô mai đồng quê

一种乡村风格的奶酪,通常较为原始。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乡村奶酪

xiāng

cūn

nǎi

lào

乡
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
鄉, 郷, 鄕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフノ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép