Bản dịch của từ 乡语 trong tiếng Việt

乡语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

乡语 (Danh từ)

xiāng yǔ
01

Tiếng quê hương; giọng nói, từ vựng đặc trưng của làng quê/quê nhà (Hán-Việt: 'hương ngữ')

家乡话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乡语

xiāng

Các từ liên quan

乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
乡
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
鄉, 郷, 鄕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフノ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép