Bản dịch của từ 乡长 trong tiếng Việt

乡长

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

乡长 (Danh từ)

xiāng cháng
01

Hương trưởng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người đứng đầu (làng hoặc thị trấn)

村长(乡、镇)

Ví dụ
03

Xã trưởng

社, 古代行政区域社长称一社之长, 即今村长

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Trưởng làng

村长

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乡长

xiāng

cháng

Các từ liên quan

乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
乡
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
鄉, 郷, 鄕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフノ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép