Bản dịch của từ 乡魂 trong tiếng Việt

乡魂

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

乡魂 (Cụm từ)

xiāng hún
01

思乡的心。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 乡魂

xiāng

hún

Các từ liên quan

乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
魂不守宅
魂不守舍
魂不着体
魂不负体
乡
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【HƯƠNG】
Các biến thể:
鄉, 郷, 鄕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フフノ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép