Bản dịch của từ 乢 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gài

ㄍㄞˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

gài
01

Cái nắp, cái đậy (như cái nắp nồi, cái ô che mưa) — dễ nhớ như từ 'gái' che chở, đậy kín

同“蓋”。《龍龕手鑑•山部》:“乢,音盖。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

乢
Bính âm:
【gài】【ㄍㄞˋ】【GÁI】
Các biến thể:
𡴮
Hình thái radical:
⿰,山,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép