Bản dịch của từ 乣 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiǔ
01

Cùng nghĩa với chữ “”, gọi chung các bộ tộc phương Bắc thời Liêu, Kim, Nguyên ở Trung Quốc (như một tên gọi tập thể cho các bộ lạc phương Bắc).

同“糺”,中国辽、金、元时期对北方诸部族人的统称。

Ví dụ
乣
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỬU】
Hình thái radical:
⿰,幺,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép