Bản dịch của từ 书剑恩仇录 trong tiếng Việt

书剑恩仇录

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

书剑恩仇录 (Danh từ)

shū jiàn ēn chóu lù
01

Ân thù kiếm lục

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 书剑恩仇录

shū

jiàn

ēn

chóu

Các từ liên quan

书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
剑仙
剑侠
剑化
恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
仇人
仇人相见分外眼睁
仇人相见分外眼红
录事
录像
录像机
录入
录制
书
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
書, 𦘠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフ丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép