Bản dịch của từ 书卷气 trong tiếng Việt

书卷气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

书卷气 (Danh từ)

shū juàn qì
01

Phong thái, khí chất của người đọc nhiều sách — cách ăn nói, viết chữ, tác phong mang hơi hướng học thức (Hán–Việt: thư-quyển-khí)

指在仪态﹑说话﹑作文﹑写字﹑画画等方面表现出来的读书人的气度﹑风格。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 书卷气

shū

juàn

Các từ liên quan

书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
书
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
書, 𦘠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフ丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép