Bản dịch của từ 书同文,车同轨 trong tiếng Việt

书同文,车同轨

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

书同文,车同轨 (Thành ngữ)

shū tóng wén , chē tóng guǐ
01

Sử dụng cùng một chữ viết và cùng một quy chuẩn đường xe — ẩn dụ cho sự thống nhất quốc gia hoặc thống nhất hệ thống (văn hóa, pháp chế, giao thông).

车轨相同,文字相同。比喻国家统一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 书同文,车同轨

shū

tóng

wén

chē

Các từ liên quan

书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
同一
同一律
同一性
同三品
同上
文丈
文不加点
文不对题
文丐
车两
车主
轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
书
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
書, 𦘠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフ丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép