Bản dịch của từ 书呆气 trong tiếng Việt

书呆气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

书呆气 (Danh từ)

shū dāi qì
01

Tính cuốn sách, người chỉ biết vùi mình vào sách vở, không hiểu đời, lắm lý thuyết mà thiếu thực tế (gợi liên tưởng Hán‑Việt: 書呆 “thư đài” = người cứng nhắc về sách).

不明世事而只知死啃书本的习气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 书呆气

shū

dāi

Các từ liên quan

书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
呆似木鸡
呆傻
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
书
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
書, 𦘠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフ丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép