Bản dịch của từ 书囊 trong tiếng Việt

书囊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

书囊 (Danh từ)

shū náng
01

Túi đựng sách; túi bọc sách (chủ yếu là túi để mang hoặc cất sách)

盛书籍的袋子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 书囊

shū

náng

Các từ liên quan

书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
书
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
書, 𦘠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフ丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép