Bản dịch của từ 书囊无底 trong tiếng Việt

书囊无底

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

书囊无底 (Thành ngữ)

shū náng wú dǐ
01

Có rất nhiều sách, có vô số sách cổ và sách hiện đại (ẩn dụ cho nhiều sách hoặc kiến ​​thức vô tận)

指古今书籍不可胜数。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 书囊无底

shū

náng

Các từ liên quan

书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
无一不备
无一不知
无一可
无一时
底下
书
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
書, 𦘠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフ丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép