Bản dịch của từ 书奏 trong tiếng Việt

书奏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

书奏 (Danh từ)

shū zòu
01

Sách, thư từ hoặc tấu trình bằng văn bản (sách tấu, sớ), văn kiện trình lên triều đình hoặc quan lại

指书简﹑奏章等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 书奏

shū

zòu

Các từ liên quan

书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
奏上
奏乐
奏书
奏事
奏事官
书
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
書, 𦘠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフ丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép