Bản dịch của từ 书寓 trong tiếng Việt
书寓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
书寓 (Danh từ)
【shū yù】
01
Tên gọi một loại nhà chứa hạng nhất ngày xưa (một trong những tên hiệu của kỹ viện cao cấp).
旧时上等妓院名号之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 书寓
shū
书
yù
寓
Các từ liên quan
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
寓世
寓乘
寓书
寓人
寓令
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
- Các biến thể:
- 書, 𦘠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 乛
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忬
毺
攄
鵨
婌
陎
淑
焂
橾
樞
𠁮
䔫
民
止
㓅
牛
订
仒
冇
弌
毛
𠙶
𠚫
廿
㞢
秘书
读书
书店
看书
书籍
书包
书架
图书
证书
书法
