Bản dịch của từ 书帷 trong tiếng Việt

书帷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

书帷 (Danh từ)

shū wéi
01

Bức màn trong thư phòng; ẩn chỉ phòng sách (phòng đọc/thư phòng trang nhã)

书斋的帷帐。借指书斋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 书帷

shū

wéi

Các từ liên quan

书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
帷冒
帷堂
帷墙
帷墙之制
书
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
書, 𦘠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフ丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép