Bản dịch của từ 书序 trong tiếng Việt

书序

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

书序 (Danh từ)

shū xù
01

Lời mở đầu của sách; đoạn tựa giới thiệu nội dung hoặc mục đích cuốn sách (tương tự “/序言/書叙”)

1.亦作“书叙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

() 尚书一书中的小序或大序即对尚书篇章的序言或引文可记作() + = 尚書的序言”。

2.指《尚书》的小序或大序。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 书序

shū

Các từ liên quan

书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
序事
序传
序位
序兴
序分
书
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
書, 𦘠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフ丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép