Bản dịch của từ 书府 trong tiếng Việt

书府

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

书府 (Danh từ)

shū fǔ
01

Kho/nhà chứa văn thư, sách vở (cơ quan hoặc nơi lưu trữ tài liệu văn học, thư tịch)

1.收藏文书图籍的府库。

Ví dụ
02

Chỉ cơ quan hành chính văn thư thời xưa (như 中书省 秘书省) — phủ/ban văn thư, nơi soạn thảo sổ sách, tấu chương

2.指中书省或秘书省。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 书府

shū

Các từ liên quan

书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
书
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
書, 𦘠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフ丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép