Bản dịch của từ 书术 trong tiếng Việt

书术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

书术 (Danh từ)

shū shù
01

Hệ từ chỉ kiến thức truyền thống gồm: sách vở, văn học, thuật số (điển số, bói toán) — nghĩa cổ: 'thư, thuật', thường nói chung về học thuật cổ

指诗书术数。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 书术

shū

shù

Các từ liên quan

书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
术业
术人
术士
术士冠
术学
书
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
書, 𦘠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフ丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép