Bản dịch của từ 书生之见 trong tiếng Việt

书生之见

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

书生之见 (Danh từ)

shū shēng zhī jiàn
01

Quan điểm của kẻ sĩ/độc giả học rộng nhưng không thực tế, ý kiến sách vở, xa rời thực tế

指读书人不切实际或不合时宜的见解。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 书生之见

shū

shēng

zhī

jiàn

Các từ liên quan

书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
生一
生三
生上起下
生不逢场
之个
之乎者也
之任
之前
见上帝
见不得
见不的
见世
书
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
書, 𦘠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフ丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép