Bản dịch của từ 书生气 trong tiếng Việt

书生气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

书生气 (Danh từ)

shū shēng qì
01

Tâm thái/thói quen như học trò sách vở: chỉ mê đọc sách, rời thực tế, suy nghĩ đơn giản, còn ngây thơ (Hán Việt: thư sinh khí)

(2) 指只顾读书、脱离实际、看问题单纯、幼稚的习气

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

像书生一样的气质或态度读书人式的稚嫩空谈或脱离实际含贬义),可理解为书呆子气纸上谈兵的样子

书生:读书人。常用来形容看问题简单、幼稚,对实际问题缺乏了解。

Ví dụ
03

Tinh thần/khí chất học thuật, dáng vẻ sách vở, hay chỉ người có vẻ uyên thâm nhưng hơi sáo mòn (Hán Việt: thư sinh khí)

(3) 书卷气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 书生气

shū

shēng

Các từ liên quan

书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
生一
生三
生上起下
生不逢场
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
书
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
書, 𦘠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフ丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép