Bản dịch của từ 书田 trong tiếng Việt

书田

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

书田 (Danh từ)

shū tián
01

Danh từ: dùng lấy việc cày ruộng làm ẩn dụ cho đọc sách — xem sách như “ruộng” để gieo trồng tri thức (Hán-Việt: thư điền)

1.以耕田比喻读书,故称书为“书田”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thu nhập đất đai do dòng họ để dành để trợ cấp việc học cho con cháu (một thứ «quỹ học hành» của gia tộc thời xưa)

2.旧时巨族大姓以公置田产中的地租所得,行为族中子弟读书的补贴,谓之“书田”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 书田

shū

tián

Các từ liên quan

书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
田丁
田七
田业
田中
田中义一
书
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
書, 𦘠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフ丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép