Bản dịch của từ 书画卯酉 trong tiếng Việt
书画卯酉
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
书画卯酉 (Thành ngữ)
【shū huà máo yǒu】
01
比喻上下班打卡:卯时签到、酉时签退;也用来形容按固定时间来回的作息或轮值(卯/酉为早晚时辰)
犹言上下班。卯时签到,酉时签退。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 书画卯酉
shū
书
huà
画
mǎo
卯
yǒu
酉
Các từ liên quan
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
卯上
卯不对榫
卯云
卯册
卯君
酉仲
酉字牌
酉室
酉山
酉时
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
- Các biến thể:
- 書, 𦘠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 乛
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忬
毺
攄
鵨
婌
陎
淑
焂
橾
樞
𠁮
䔫
民
止
㓅
牛
订
仒
冇
弌
毛
𠙶
𠚫
廿
㞢
秘书
读书
书店
看书
书籍
书包
书架
图书
证书
书法
