Bản dịch của từ 书种 trong tiếng Việt

书种

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

书种 (Danh từ)

shū zhǒng
01

代代相承的读书人书香世家或读书种子指家族或群体中长期从事学问念书的一脉),可理解为世代读书人书香门第的一员

犹言读书种子。世代相承的读书人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 书种

shū

zhǒng

Các từ liên quan

书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
种五生
种人
种众
种佃
种作
书
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
書, 𦘠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフ丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép