Bản dịch của từ 书空 trong tiếng Việt
书空
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
书空 (Danh từ)
【shū kōng】
01
Dùng ngón tay (hoặc vật) vẽ chữ hoặc nét chữ trên không — cử chỉ tượng trưng như 'khắc chữ trên không', thường để minh hoạ hoặc ghi nhớ
1.用手指在空中虚划字形。
Ví dụ
02
Hình dạng hàng chim trời bay xếp thành chữ (như chữ '人' hoặc chữ hàng) — cách nói cổ chỉ đàn chim trời bay thành hàng trên không
2.雁在空中成列而飞,其行如字,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 书空
shū
书
kōng
空
Các từ liên quan
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
- Các biến thể:
- 書, 𦘠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 乛
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忬
毺
攄
鵨
婌
陎
淑
焂
橾
樞
𠁮
䔫
民
止
㓅
牛
订
仒
冇
弌
毛
𠙶
𠚫
廿
㞢
秘书
读书
书店
看书
书籍
书包
书架
图书
证书
书法
