Bản dịch của từ 书空匠 trong tiếng Việt

书空匠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

书空匠 (Danh từ)

shū kōng jiàng
01

Tên khác của chim ngỗng trời () — chim dạng ngỗng, thường bay theo hàng

雁的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 书空匠

shū

kōng

jiàng

Các từ liên quan

书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
匠世
匠丽
匠人
匠伯
匠作
书
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
書, 𦘠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフ丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép