Bản dịch của từ 书缺有间 trong tiếng Việt

书缺有间

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

书缺有间 (Tính từ)

shū quē yǒu jiàn
01

Sách cũ thiếu trang; sách cổ bị hư hỏng theo thời gian

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 书缺有间

shū

quē

yǒu

jiàn

Các từ liên quan

书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
缺一不可
缺三短四
缺丧
缺乏
缺事
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
间不容发
间不容瞬
间不容砺
书
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
書, 𦘠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフ丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép