Bản dịch của từ 书艺 trong tiếng Việt

书艺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

书艺 (Danh từ)

shū yì
01

Số sách, con số trong sổ sách; phép tính ghi trong sổ (thuộc từ cổ nghĩa 'sổ sách, tính toán')

1.书计;书数。

Ví dụ
02

Nghệ thuật thư pháp; kỹ nghệ viết chữ (chủ yếu chỉ khả năng, kỹ thuật viết chữ Hán)

2.指书法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Kĩ năng, nghệ thuật viết/biên soạn sách; chỉ văn học cổ điển (như “tứ thư”) — nghĩa cổ: loại văn thư/điển tịch

3.即四书文。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 书艺

shū

Các từ liên quan

书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
艺业
艺事
艺人
艺名
书
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
書, 𦘠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフ丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép