Bản dịch của từ 书通二酉 trong tiếng Việt

书通二酉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

书通二酉 (Tính từ)

shū tōng èr yǒu
01

Học vấn phong phú, uyên thâm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 书通二酉

shū

tōng

èr

yǒu

Các từ liên quan

书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
酉仲
酉字牌
酉室
酉山
酉时
书
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
書, 𦘠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフ丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép