Bản dịch của từ 书首 trong tiếng Việt

书首

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

书首 (Danh từ)

shū shǒu
01

Lời tựa, lời mở đầu của sách; phần dẫn nhập (tương tự序文/序言)

犹序文,序言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 书首

shū

shǒu

Các từ liên quan

书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
书
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
Các biến thể:
書, 𦘠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフ丨丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép