Bản dịch của từ 书鱼 trong tiếng Việt
书鱼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
书鱼 (Danh từ)
【shū yú】
01
Một loài sâu nhỏ (còn gọi là '衣鱼') ăn rách quần áo, sách vở; mọt vải, mọt sách
即衣鱼。蛀蚀衣服书籍的一种小虫。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 书鱼
shū
书
yú
鱼
Các từ liên quan
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THƯ】
- Các biến thể:
- 書, 𦘠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 乛
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
忬
毺
攄
鵨
婌
陎
淑
焂
橾
樞
𠁮
䔫
民
止
㓅
牛
订
仒
冇
弌
毛
𠙶
𠚫
廿
㞢
秘书
读书
书店
看书
书籍
书包
书架
图书
证书
书法
