ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
乩
Bảng phân tích âm vị 乩
Jī
Lên đồng viết chữ
(扶乩) 一种迷信活动,在架子上吊一根棍儿,两个人扶着架子,棍儿就在沙盘上画出字句来作为神的指示Xem: 见〖扶箕〗
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép