Bản dịch của từ 乬 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Treo, móc lên (như móc quần áo lên mắc treo).

〈韓〉挂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ dùng trong tên địa danh Hàn Quốc (như một dấu ấn địa lý dễ nhớ).

〈韓〉地名用字。

Ví dụ
乬
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Hình thái radical:
⿱,巨,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép