Bản dịch của từ 乮 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

mǎo
01

Tên họ của hoàng tộc trong tiếng Hàn (đọc âm myol); ví như tên gọi quý tộc trong gia đình hoàng gia, giúp nhớ là tên riêng đặc biệt của dòng dõi vua chúa.

〈韩〉(读音myol)宗室名。《五洲衍文長箋散稿》:乮,宗室名,有乮山君璿源譜。

Ví dụ
乮
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
Hình thái radical:
⿱,卯,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép