Bản dịch của từ 乯 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Chữ dùng trong tiếng Hàn cổ để gọi tên người nô bộc, nô tỳ (nhớ như 'hô' gọi nô tỳ trong nhà vua).

〈韓〉(读音hol)奴婢名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

乯
Bính âm:
【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
Hình thái radical:
⿱,乎,乙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿一乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép