Bản dịch của từ 买不短 trong tiếng Việt

买不短

Phương ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎi

ㄇㄞˇmaithanh hỏi

买不短 (Phương ngữ)

mǎi bù duǎn
01

Phương ngữ: Không thiếu thứ bạn muốn mua và bạn có thể mua được (nghĩa là có đủ nguồn cung hoặc không phải lo không mua được)

方言。要买的东西不短缺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 买不短

mǎi

duǎn

Các từ liên quan

买上告下
买上嘱下
买东买西
买主
买交
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
短不了
短丑
短世
短丧
买
Bính âm:
【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
Các biến thể:
買, 𧵽
Hình thái radical:
⿱,乛,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép