Bản dịch của từ 买价 trong tiếng Việt

买价

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎi

ㄇㄞˇmaithanh hỏi

买价 (Danh từ)

mǎi jià
01

Giá mua

买进的价格。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 买价

mǎi

jià

Các từ liên quan

买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
价人
价位
价例
价值
价值尺度
买
Bính âm:
【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
Các biến thể:
買, 𧵽
Hình thái radical:
⿱,乛,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép