Bản dịch của từ 买休 trong tiếng Việt
买休
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎi | ㄇㄞˇ | m | ai | thanh hỏi |
买休 (Động từ)
【mǎi xiū】
01
Mua chuộc để cho vợ được bỏ (mua cho người khác nghỉ việc với vợ) — tức là dùng tiền làm cho người chồng/vợ phải bỏ vợ hoặc cho vợ ly hôn; có sắc thái mua chuộc, chuộc vợ
1.谓花钱使人休妻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chi tiền chuộc, mua để người gái (mái) khỏi kiếp bán hoa (mua cho gái mại dâm được thoát khỏi nghề)
2.指花钱为妓女脱籍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 买休
mǎi
买
xiū
休
Các từ liên quan
买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
休上人
休下
休业
休书
休享
- Bính âm:
- 【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
- Các biến thể:
- 買, 𧵽
- Hình thái radical:
- ⿱,乛,头
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荬
蕒
買
嘪
鷶
㐛
𠃒
乫
𠄌
𠃸
了
乶
予
𠃺
𠃟
𠃎
也
阯
扢
𠑼
圭
㲻
㚤
圲
厌
𠕍
吒
㺨
𠚅
买单
购买
买卖
买卖
买家
买账
买票
收买
买主
买好
