Bản dịch của từ 买卖经 trong tiếng Việt

买卖经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎi

ㄇㄞˇmaithanh hỏi

买卖经 (Danh từ)

mǎi mài jīng
01

Bí quyết buôn bán; mánh khoé kinh doanh (thường chỉ kinh nghiệm nghề thương mại)

犹言生意经。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 买卖经

mǎi

mài

jīng

Các từ liên quan

买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
买
Bính âm:
【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
Các biến thể:
買, 𧵽
Hình thái radical:
⿱,乛,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép