Bản dịch của từ 买夜 trong tiếng Việt

买夜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎi

ㄇㄞˇmaithanh hỏi

买夜 (Động từ)

mǎi yè
01

Dùng tiền mua vui ban đêm; chỉ việc trả tiền để đi nhà nghỉ/đi khách (mua dâm, thuê dịch vụ tình dục).

用钱买取夜间的欢娱。多指嫖妓宿娼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 买夜

mǎi

Các từ liên quan

买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
买
Bính âm:
【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
Các biến thể:
買, 𧵽
Hình thái radical:
⿱,乛,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép