Bản dịch của từ 买宴 trong tiếng Việt
买宴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎi | ㄇㄞˇ | m | ai | thanh hỏi |
买宴 (Danh từ)
【mǎi yàn】
01
Một hình thức phong kiến: các quan lại dâng tiền của để được tham dự yến tiệc do vua chúa tổ chức (tức là góp tiền để mua suất dự tiệc)
封建时代臣下献钱财以参与国君所设的宴会。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 买宴
mǎi
买
yàn
宴
Các từ liên quan
买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
- Bính âm:
- 【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
- Các biến thể:
- 買, 𧵽
- Hình thái radical:
- ⿱,乛,头
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 乙
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荬
蕒
買
嘪
鷶
㐛
𠃒
乫
𠄌
𠃸
了
乶
予
𠃺
𠃟
𠃎
也
阯
扢
𠑼
圭
㲻
㚤
圲
厌
𠕍
吒
㺨
𠚅
买单
购买
买卖
买卖
买家
买账
买票
收买
买主
买好
