Bản dịch của từ 买山隐 trong tiếng Việt

买山隐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎi

ㄇㄞˇmaithanh hỏi

买山隐 (Động từ)

mǎi shān yǐn
01

Ẩn dật, lui về núi ẩn cư (rút khỏi đời sống công việc hoặc chính trường để ẩn mình ở núi rừng)

谓退隐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 买山隐

mǎi

shān

yǐn

Các từ liên quan

买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
买
Bính âm:
【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
Các biến thể:
買, 𧵽
Hình thái radical:
⿱,乛,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép