Bản dịch của từ 买弄 trong tiếng Việt

买弄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎi

ㄇㄞˇmaithanh hỏi

买弄 (Động từ)

mǎi nòng
01

Khoe khoang, khoe mẽ kỹ xảo; làm trò để tỏ ra khôn khéo hoặc gây ấn tượng (thường mang nghĩa chê bai)

1.玩弄手法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khoe khoang, tỏ ra biết/giỏi để gây chú ý; thể hiện một cách cố ý (thường là để khoe)

2.卖弄,有意显示。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 买弄

mǎi

nòng

Các từ liên quan

买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
买
Bính âm:
【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
Các biến thể:
買, 𧵽
Hình thái radical:
⿱,乛,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép