Bản dịch của từ 买放 trong tiếng Việt

买放

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎi

ㄇㄞˇmaithanh hỏi

买放 (Động từ)

mǎi fàng
01

Bí mật nhận hối lộ hoặc chiếm đoạt tiền cứu trợ của triều đình/quan phủ

谓暗中行贿,多领官府放赈的钱粮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 买放

mǎi

fàng

Các từ liên quan

买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀立便成佛
买
Bính âm:
【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
Các biến thể:
買, 𧵽
Hình thái radical:
⿱,乛,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép