Bản dịch của từ 买方垄断的无谓损失 trong tiếng Việt

买方垄断的无谓损失

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎi

ㄇㄞˇmaithanh hỏi

买方垄断的无谓损失 (Danh từ)

mǎi fāng lǒng duàn de wú wèi sǔn shī
01

Deadweight loss of monopsony

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 买方垄断的无谓损失

mǎi

fāng

lǒng

duàn

de

wèi

sǔn

shī

买
Bính âm:
【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
Các biến thể:
買, 𧵽
Hình thái radical:
⿱,乛,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép