Bản dịch của từ 买替 trong tiếng Việt

买替

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎi

ㄇㄞˇmaithanh hỏi

买替 (Động từ)

mǎi tì
01

Trả tiền thuê người đến thay mình (mua người thay thế); bỏ tiền thuê kẻ khác làm thay

出钱雇人顶替。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 买替

mǎi

Các từ liên quan

买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
替人
替代
替僧
替力
替古人担忧
买
Bính âm:
【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
Các biến thể:
買, 𧵽
Hình thái radical:
⿱,乛,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép