Bản dịch của từ 买月 trong tiếng Việt

买月

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎi

ㄇㄞˇmaithanh hỏi

买月 (Tính từ)

mǎi yuè
01

买月字面买到月亮”,形容极其富有阔气有点夸张带玩笑意味

买到月亮。极言其富。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 买月

mǎi

yuè

Các từ liên quan

买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
买
Bính âm:
【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
Các biến thể:
買, 𧵽
Hình thái radical:
⿱,乛,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép