Bản dịch của từ 买服 trong tiếng Việt

买服

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎi

ㄇㄞˇmaithanh hỏi

买服 (Động từ)

mǎi fù
01

Mua về để đeo/đội (mua đồ trang bị để sử dụng như trang sức, áo mũ, phụ kiện)

1.买来佩戴。

Ví dụ
02

Mua chuộc, hối lộ để làm cho phục tòng hoặc ngoan ngoãn

2.收买使顺从。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 买服

mǎi

Các từ liên quan

买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
服丧
服习
服事
买
Bính âm:
【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
Các biến thể:
買, 𧵽
Hình thái radical:
⿱,乛,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép