Bản dịch của từ 买服钱 trong tiếng Việt

买服钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎi

ㄇㄞˇmaithanh hỏi

买服钱 (Danh từ)

mǎi fù qián
01

Tiền do gia đình hoặc người chồng trả để người góa phụ khỏi mặc tang (tiền cho việc kết hôn lại sau khi hết tang)

要守丧期间的寡妇除丧服再嫁所出的钱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 买服钱

mǎi

qián

Các từ liên quan

买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
服丧
服习
服事
钱丬鱼
钱串
钱串子
买
Bính âm:
【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
Các biến thể:
買, 𧵽
Hình thái radical:
⿱,乛,头
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép